CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Bính
Thìn
Thìn
2
23/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
24/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
25/12
Kỷ
Mùi
Mùi
5
26/12
Canh
Thân
Thân
6
27/12
Tân
Dậu
Dậu
7
28/12
Nhâm
Tuất
Tuất
8
29/12
Quý
Hợi
Hợi
9
30/12
Giáp
Tý
Tý
10
1/1
Ất
Sửu
Sửu
11
2/1
Bính
Dần
Dần
12
3/1
Đinh
Mão
Mão
13
4/1
Mậu
Thìn
Thìn
14
5/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
6/1
Canh
Ngọ
Ngọ
16
7/1
Tân
Mùi
Mùi
17
8/1
Nhâm
Thân
Thân
18
9/1
Quý
Dậu
Dậu
19
10/1
Giáp
Tuất
Tuất
20
11/1
Ất
Hợi
Hợi
21
12/1
Bính
Tý
Tý
22
13/1
Đinh
Sửu
Sửu
23
14/1
Mậu
Dần
Dần
24
15/1
Kỷ
Mão
Mão
25
16/1
Canh
Thìn
Thìn
26
17/1
Tân
Tỵ
Tỵ
27
18/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
19/1
Quý
Mùi
Mùi
29
20/1
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1948
Tháng 01/1948Tháng 02/1948Tháng 03/1948Tháng 04/1948Tháng 05/1948Tháng 06/1948Tháng 07/1948Tháng 08/1948Tháng 09/1948Tháng 10/1948Tháng 11/1948Tháng 12/1948
