CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Bính
Tuất
Tuất
2
24/3
Đinh
Hợi
Hợi
3
25/3
Mậu
Tý
Tý
4
26/3
Kỷ
Sửu
Sửu
5
27/3
Canh
Dần
Dần
6
28/3
Tân
Mão
Mão
7
29/3
Nhâm
Thìn
Thìn
8
30/3
Quý
Tỵ
Tỵ
9
1/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
2/4
Ất
Mùi
Mùi
11
3/4
Bính
Thân
Thân
12
4/4
Đinh
Dậu
Dậu
13
5/4
Mậu
Tuất
Tuất
14
6/4
Kỷ
Hợi
Hợi
15
7/4
Canh
Tý
Tý
16
8/4
Tân
Sửu
Sửu
17
9/4
Nhâm
Dần
Dần
18
10/4
Quý
Mão
Mão
19
11/4
Giáp
Thìn
Thìn
20
12/4
Ất
Tỵ
Tỵ
21
13/4
Bính
Ngọ
Ngọ
22
14/4
Đinh
Mùi
Mùi
23
15/4
Mậu
Thân
Thân
24
16/4
Kỷ
Dậu
Dậu
25
17/4
Canh
Tuất
Tuất
26
18/4
Tân
Hợi
Hợi
27
19/4
Nhâm
Tý
Tý
28
20/4
Quý
Sửu
Sửu
29
21/4
Giáp
Dần
Dần
30
22/4
Ất
Mão
Mão
31
23/4
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1948
Tháng 01/1948Tháng 02/1948Tháng 03/1948Tháng 04/1948Tháng 05/1948Tháng 06/1948Tháng 07/1948Tháng 08/1948Tháng 09/1948Tháng 10/1948Tháng 11/1948Tháng 12/1948
