CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/7
Đinh
Mùi
Mùi
2
1/8
Mậu
Thân
Thân
3
2/8
Kỷ
Dậu
Dậu
4
3/8
Canh
Tuất
Tuất
5
4/8
Tân
Hợi
Hợi
6
5/8
Nhâm
Tý
Tý
7
6/8
Quý
Sửu
Sửu
8
7/8
Giáp
Dần
Dần
9
8/8
Ất
Mão
Mão
10
9/8
Bính
Thìn
Thìn
11
10/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
11/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
12/8
Kỷ
Mùi
Mùi
14
13/8
Canh
Thân
Thân
15
14/8
Tân
Dậu
Dậu
16
15/8
Nhâm
Tuất
Tuất
17
16/8
Quý
Hợi
Hợi
18
17/8
Giáp
Tý
Tý
19
18/8
Ất
Sửu
Sửu
20
19/8
Bính
Dần
Dần
21
20/8
Đinh
Mão
Mão
22
21/8
Mậu
Thìn
Thìn
23
22/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
23/8
Canh
Ngọ
Ngọ
25
24/8
Tân
Mùi
Mùi
26
25/8
Nhâm
Thân
Thân
27
26/8
Quý
Dậu
Dậu
28
27/8
Giáp
Tuất
Tuất
29
28/8
Ất
Hợi
Hợi
30
29/8
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1940
Tháng 01/1940Tháng 02/1940Tháng 03/1940Tháng 04/1940Tháng 05/1940Tháng 06/1940Tháng 07/1940Tháng 08/1940Tháng 09/1940Tháng 10/1940Tháng 11/1940Tháng 12/1940
