CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/2
Giáp
Tuất
Tuất
2
25/2
Ất
Hợi
Hợi
3
26/2
Bính
Tý
Tý
4
27/2
Đinh
Sửu
Sửu
5
28/2
Mậu
Dần
Dần
6
29/2
Kỷ
Mão
Mão
7
30/2
Canh
Thìn
Thìn
8
1/3
Tân
Tỵ
Tỵ
9
2/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
3/3
Quý
Mùi
Mùi
11
4/3
Giáp
Thân
Thân
12
5/3
Ất
Dậu
Dậu
13
6/3
Bính
Tuất
Tuất
14
7/3
Đinh
Hợi
Hợi
15
8/3
Mậu
Tý
Tý
16
9/3
Kỷ
Sửu
Sửu
17
10/3
Canh
Dần
Dần
18
11/3
Tân
Mão
Mão
19
12/3
Nhâm
Thìn
Thìn
20
13/3
Quý
Tỵ
Tỵ
21
14/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
15/3
Ất
Mùi
Mùi
23
16/3
Bính
Thân
Thân
24
17/3
Đinh
Dậu
Dậu
25
18/3
Mậu
Tuất
Tuất
26
19/3
Kỷ
Hợi
Hợi
27
20/3
Canh
Tý
Tý
28
21/3
Tân
Sửu
Sửu
29
22/3
Nhâm
Dần
Dần
30
23/3
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1940
Tháng 01/1940Tháng 02/1940Tháng 03/1940Tháng 04/1940Tháng 05/1940Tháng 06/1940Tháng 07/1940Tháng 08/1940Tháng 09/1940Tháng 10/1940Tháng 11/1940Tháng 12/1940
