CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/5
Ất
Tỵ
Tỵ
2
27/5
Bính
Ngọ
Ngọ
3
28/5
Đinh
Mùi
Mùi
4
29/5
Mậu
Thân
Thân
5
1/6
Kỷ
Dậu
Dậu
6
2/6
Canh
Tuất
Tuất
7
3/6
Tân
Hợi
Hợi
8
4/6
Nhâm
Tý
Tý
9
5/6
Quý
Sửu
Sửu
10
6/6
Giáp
Dần
Dần
11
7/6
Ất
Mão
Mão
12
8/6
Bính
Thìn
Thìn
13
9/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
10/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
11/6
Kỷ
Mùi
Mùi
16
12/6
Canh
Thân
Thân
17
13/6
Tân
Dậu
Dậu
18
14/6
Nhâm
Tuất
Tuất
19
15/6
Quý
Hợi
Hợi
20
16/6
Giáp
Tý
Tý
21
17/6
Ất
Sửu
Sửu
22
18/6
Bính
Dần
Dần
23
19/6
Đinh
Mão
Mão
24
20/6
Mậu
Thìn
Thìn
25
21/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
22/6
Canh
Ngọ
Ngọ
27
23/6
Tân
Mùi
Mùi
28
24/6
Nhâm
Thân
Thân
29
25/6
Quý
Dậu
Dậu
30
26/6
Giáp
Tuất
Tuất
31
27/6
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1940
Tháng 01/1940Tháng 02/1940Tháng 03/1940Tháng 04/1940Tháng 05/1940Tháng 06/1940Tháng 07/1940Tháng 08/1940Tháng 09/1940Tháng 10/1940Tháng 11/1940Tháng 12/1940
