CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/4
Ất
Hợi
Hợi
2
27/4
Bính
Tý
Tý
3
28/4
Đinh
Sửu
Sửu
4
29/4
Mậu
Dần
Dần
5
30/4
Kỷ
Mão
Mão
6
1/5
Canh
Thìn
Thìn
7
2/5
Tân
Tỵ
Tỵ
8
3/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
4/5
Quý
Mùi
Mùi
10
5/5
Giáp
Thân
Thân
11
6/5
Ất
Dậu
Dậu
12
7/5
Bính
Tuất
Tuất
13
8/5
Đinh
Hợi
Hợi
14
9/5
Mậu
Tý
Tý
15
10/5
Kỷ
Sửu
Sửu
16
11/5
Canh
Dần
Dần
17
12/5
Tân
Mão
Mão
18
13/5
Nhâm
Thìn
Thìn
19
14/5
Quý
Tỵ
Tỵ
20
15/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
16/5
Ất
Mùi
Mùi
22
17/5
Bính
Thân
Thân
23
18/5
Đinh
Dậu
Dậu
24
19/5
Mậu
Tuất
Tuất
25
20/5
Kỷ
Hợi
Hợi
26
21/5
Canh
Tý
Tý
27
22/5
Tân
Sửu
Sửu
28
23/5
Nhâm
Dần
Dần
29
24/5
Quý
Mão
Mão
30
25/5
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1940
Tháng 01/1940Tháng 02/1940Tháng 03/1940Tháng 04/1940Tháng 05/1940Tháng 06/1940Tháng 07/1940Tháng 08/1940Tháng 09/1940Tháng 10/1940Tháng 11/1940Tháng 12/1940
