CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/6
Bính
Tý
Tý
2
29/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
30/6
Mậu
Dần
Dần
4
1/7
Kỷ
Mão
Mão
5
2/7
Canh
Thìn
Thìn
6
3/7
Tân
Tỵ
Tỵ
7
4/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
5/7
Quý
Mùi
Mùi
9
6/7
Giáp
Thân
Thân
10
7/7
Ất
Dậu
Dậu
11
8/7
Bính
Tuất
Tuất
12
9/7
Đinh
Hợi
Hợi
13
10/7
Mậu
Tý
Tý
14
11/7
Kỷ
Sửu
Sửu
15
12/7
Canh
Dần
Dần
16
13/7
Tân
Mão
Mão
17
14/7
Nhâm
Thìn
Thìn
18
15/7
Quý
Tỵ
Tỵ
19
16/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
17/7
Ất
Mùi
Mùi
21
18/7
Bính
Thân
Thân
22
19/7
Đinh
Dậu
Dậu
23
20/7
Mậu
Tuất
Tuất
24
21/7
Kỷ
Hợi
Hợi
25
22/7
Canh
Tý
Tý
26
23/7
Tân
Sửu
Sửu
27
24/7
Nhâm
Dần
Dần
28
25/7
Quý
Mão
Mão
29
26/7
Giáp
Thìn
Thìn
30
27/7
Ất
Tỵ
Tỵ
31
28/7
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1940
Tháng 01/1940Tháng 02/1940Tháng 03/1940Tháng 04/1940Tháng 05/1940Tháng 06/1940Tháng 07/1940Tháng 08/1940Tháng 09/1940Tháng 10/1940Tháng 11/1940Tháng 12/1940
