CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
19/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
20/10
Kỷ
Mùi
Mùi
4
21/10
Canh
Thân
Thân
5
22/10
Tân
Dậu
Dậu
6
23/10
Nhâm
Tuất
Tuất
7
24/10
Quý
Hợi
Hợi
8
25/10
Giáp
Tý
Tý
9
26/10
Ất
Sửu
Sửu
10
27/10
Bính
Dần
Dần
11
28/10
Đinh
Mão
Mão
12
29/10
Mậu
Thìn
Thìn
13
30/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
1/11
Canh
Ngọ
Ngọ
15
2/11
Tân
Mùi
Mùi
16
3/11
Nhâm
Thân
Thân
17
4/11
Quý
Dậu
Dậu
18
5/11
Giáp
Tuất
Tuất
19
6/11
Ất
Hợi
Hợi
20
7/11
Bính
Tý
Tý
21
8/11
Đinh
Sửu
Sửu
22
9/11
Mậu
Dần
Dần
23
10/11
Kỷ
Mão
Mão
24
11/11
Canh
Thìn
Thìn
25
12/11
Tân
Tỵ
Tỵ
26
13/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
14/11
Quý
Mùi
Mùi
28
15/11
Giáp
Thân
Thân
29
16/11
Ất
Dậu
Dậu
30
17/11
Bính
Tuất
Tuất
31
18/11
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1936
Tháng 01/1936Tháng 02/1936Tháng 03/1936Tháng 04/1936Tháng 05/1936Tháng 06/1936Tháng 07/1936Tháng 08/1936Tháng 09/1936Tháng 10/1936Tháng 11/1936Tháng 12/1936
