CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/9
Đinh
Hợi
Hợi
2
19/9
Mậu
Tý
Tý
3
20/9
Kỷ
Sửu
Sửu
4
21/9
Canh
Dần
Dần
5
22/9
Tân
Mão
Mão
6
23/9
Nhâm
Thìn
Thìn
7
24/9
Quý
Tỵ
Tỵ
8
25/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
26/9
Ất
Mùi
Mùi
10
27/9
Bính
Thân
Thân
11
28/9
Đinh
Dậu
Dậu
12
29/9
Mậu
Tuất
Tuất
13
30/9
Kỷ
Hợi
Hợi
14
1/10
Canh
Tý
Tý
15
2/10
Tân
Sửu
Sửu
16
3/10
Nhâm
Dần
Dần
17
4/10
Quý
Mão
Mão
18
5/10
Giáp
Thìn
Thìn
19
6/10
Ất
Tỵ
Tỵ
20
7/10
Bính
Ngọ
Ngọ
21
8/10
Đinh
Mùi
Mùi
22
9/10
Mậu
Thân
Thân
23
10/10
Kỷ
Dậu
Dậu
24
11/10
Canh
Tuất
Tuất
25
12/10
Tân
Hợi
Hợi
26
13/10
Nhâm
Tý
Tý
27
14/10
Quý
Sửu
Sửu
28
15/10
Giáp
Dần
Dần
29
16/10
Ất
Mão
Mão
30
17/10
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1936
Tháng 01/1936Tháng 02/1936Tháng 03/1936Tháng 04/1936Tháng 05/1936Tháng 06/1936Tháng 07/1936Tháng 08/1936Tháng 09/1936Tháng 10/1936Tháng 11/1936Tháng 12/1936
