CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/6
Ất
Mão
Mão
2
16/6
Bính
Thìn
Thìn
3
17/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
4
18/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
5
19/6
Kỷ
Mùi
Mùi
6
20/6
Canh
Thân
Thân
7
21/6
Tân
Dậu
Dậu
8
22/6
Nhâm
Tuất
Tuất
9
23/6
Quý
Hợi
Hợi
10
24/6
Giáp
Tý
Tý
11
25/6
Ất
Sửu
Sửu
12
26/6
Bính
Dần
Dần
13
27/6
Đinh
Mão
Mão
14
28/6
Mậu
Thìn
Thìn
15
29/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
16
30/6
Canh
Ngọ
Ngọ
17
1/7
Tân
Mùi
Mùi
18
2/7
Nhâm
Thân
Thân
19
3/7
Quý
Dậu
Dậu
20
4/7
Giáp
Tuất
Tuất
21
5/7
Ất
Hợi
Hợi
22
6/7
Bính
Tý
Tý
23
7/7
Đinh
Sửu
Sửu
24
8/7
Mậu
Dần
Dần
25
9/7
Kỷ
Mão
Mão
26
10/7
Canh
Thìn
Thìn
27
11/7
Tân
Tỵ
Tỵ
28
12/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
29
13/7
Quý
Mùi
Mùi
30
14/7
Giáp
Thân
Thân
31
15/7
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1936
Tháng 01/1936Tháng 02/1936Tháng 03/1936Tháng 04/1936Tháng 05/1936Tháng 06/1936Tháng 07/1936Tháng 08/1936Tháng 09/1936Tháng 10/1936Tháng 11/1936Tháng 12/1936
