CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
9/2
Quý
Mùi
Mùi
3
10/2
Giáp
Thân
Thân
4
11/2
Ất
Dậu
Dậu
5
12/2
Bính
Tuất
Tuất
6
13/2
Đinh
Hợi
Hợi
7
14/2
Mậu
Tý
Tý
8
15/2
Kỷ
Sửu
Sửu
9
16/2
Canh
Dần
Dần
10
17/2
Tân
Mão
Mão
11
18/2
Nhâm
Thìn
Thìn
12
19/2
Quý
Tỵ
Tỵ
13
20/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
21/2
Ất
Mùi
Mùi
15
22/2
Bính
Thân
Thân
16
23/2
Đinh
Dậu
Dậu
17
24/2
Mậu
Tuất
Tuất
18
25/2
Kỷ
Hợi
Hợi
19
26/2
Canh
Tý
Tý
20
27/2
Tân
Sửu
Sửu
21
28/2
Nhâm
Dần
Dần
22
29/2
Quý
Mão
Mão
23
1/3
Giáp
Thìn
Thìn
24
2/3
Ất
Tỵ
Tỵ
25
3/3
Bính
Ngọ
Ngọ
26
4/3
Đinh
Mùi
Mùi
27
5/3
Mậu
Thân
Thân
28
6/3
Kỷ
Dậu
Dậu
29
7/3
Canh
Tuất
Tuất
30
8/3
Tân
Hợi
Hợi
31
9/3
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1936
Tháng 01/1936Tháng 02/1936Tháng 03/1936Tháng 04/1936Tháng 05/1936Tháng 06/1936Tháng 07/1936Tháng 08/1936Tháng 09/1936Tháng 10/1936Tháng 11/1936Tháng 12/1936
