CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/5
Giáp
Thân
Thân
2
14/5
Ất
Dậu
Dậu
3
15/5
Bính
Tuất
Tuất
4
16/5
Đinh
Hợi
Hợi
5
17/5
Mậu
Tý
Tý
6
18/5
Kỷ
Sửu
Sửu
7
19/5
Canh
Dần
Dần
8
20/5
Tân
Mão
Mão
9
21/5
Nhâm
Thìn
Thìn
10
22/5
Quý
Tỵ
Tỵ
11
23/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
24/5
Ất
Mùi
Mùi
13
25/5
Bính
Thân
Thân
14
26/5
Đinh
Dậu
Dậu
15
27/5
Mậu
Tuất
Tuất
16
28/5
Kỷ
Hợi
Hợi
17
29/5
Canh
Tý
Tý
18
1/6
Tân
Sửu
Sửu
19
2/6
Nhâm
Dần
Dần
20
3/6
Quý
Mão
Mão
21
4/6
Giáp
Thìn
Thìn
22
5/6
Ất
Tỵ
Tỵ
23
6/6
Bính
Ngọ
Ngọ
24
7/6
Đinh
Mùi
Mùi
25
8/6
Mậu
Thân
Thân
26
9/6
Kỷ
Dậu
Dậu
27
10/6
Canh
Tuất
Tuất
28
11/6
Tân
Hợi
Hợi
29
12/6
Nhâm
Tý
Tý
30
13/6
Quý
Sửu
Sửu
31
14/6
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1936
Tháng 01/1936Tháng 02/1936Tháng 03/1936Tháng 04/1936Tháng 05/1936Tháng 06/1936Tháng 07/1936Tháng 08/1936Tháng 09/1936Tháng 10/1936Tháng 11/1936Tháng 12/1936
