CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/9
Bính
Tý
Tý
2
26/9
Đinh
Sửu
Sửu
3
27/9
Mậu
Dần
Dần
4
28/9
Kỷ
Mão
Mão
5
29/9
Canh
Thìn
Thìn
6
30/9
Tân
Tỵ
Tỵ
7
1/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
2/10
Quý
Mùi
Mùi
9
3/10
Giáp
Thân
Thân
10
4/10
Ất
Dậu
Dậu
11
5/10
Bính
Tuất
Tuất
12
6/10
Đinh
Hợi
Hợi
13
7/10
Mậu
Tý
Tý
14
8/10
Kỷ
Sửu
Sửu
15
9/10
Canh
Dần
Dần
16
10/10
Tân
Mão
Mão
17
11/10
Nhâm
Thìn
Thìn
18
12/10
Quý
Tỵ
Tỵ
19
13/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
14/10
Ất
Mùi
Mùi
21
15/10
Bính
Thân
Thân
22
16/10
Đinh
Dậu
Dậu
23
17/10
Mậu
Tuất
Tuất
24
18/10
Kỷ
Hợi
Hợi
25
19/10
Canh
Tý
Tý
26
20/10
Tân
Sửu
Sửu
27
21/10
Nhâm
Dần
Dần
28
22/10
Quý
Mão
Mão
29
23/10
Giáp
Thìn
Thìn
30
24/10
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1934
Tháng 01/1934Tháng 02/1934Tháng 03/1934Tháng 04/1934Tháng 05/1934Tháng 06/1934Tháng 07/1934Tháng 08/1934Tháng 09/1934Tháng 10/1934Tháng 11/1934Tháng 12/1934
