CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Quý
Mão
Mão
2
19/12
Giáp
Thìn
Thìn
3
20/12
Ất
Tỵ
Tỵ
4
21/12
Bính
Ngọ
Ngọ
5
22/12
Đinh
Mùi
Mùi
6
23/12
Mậu
Thân
Thân
7
24/12
Kỷ
Dậu
Dậu
8
25/12
Canh
Tuất
Tuất
9
26/12
Tân
Hợi
Hợi
10
27/12
Nhâm
Tý
Tý
11
28/12
Quý
Sửu
Sửu
12
29/12
Giáp
Dần
Dần
13
30/12
Ất
Mão
Mão
14
1/1
Bính
Thìn
Thìn
15
2/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
3/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
4/1
Kỷ
Mùi
Mùi
18
5/1
Canh
Thân
Thân
19
6/1
Tân
Dậu
Dậu
20
7/1
Nhâm
Tuất
Tuất
21
8/1
Quý
Hợi
Hợi
22
9/1
Giáp
Tý
Tý
23
10/1
Ất
Sửu
Sửu
24
11/1
Bính
Dần
Dần
25
12/1
Đinh
Mão
Mão
26
13/1
Mậu
Thìn
Thìn
27
14/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
15/1
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1934
Tháng 01/1934Tháng 02/1934Tháng 03/1934Tháng 04/1934Tháng 05/1934Tháng 06/1934Tháng 07/1934Tháng 08/1934Tháng 09/1934Tháng 10/1934Tháng 11/1934Tháng 12/1934
