CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Ất
Hợi
Hợi
2
24/7
Bính
Tý
Tý
3
25/7
Đinh
Sửu
Sửu
4
26/7
Mậu
Dần
Dần
5
27/7
Kỷ
Mão
Mão
6
28/7
Canh
Thìn
Thìn
7
29/7
Tân
Tỵ
Tỵ
8
30/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
1/8
Quý
Mùi
Mùi
10
2/8
Giáp
Thân
Thân
11
3/8
Ất
Dậu
Dậu
12
4/8
Bính
Tuất
Tuất
13
5/8
Đinh
Hợi
Hợi
14
6/8
Mậu
Tý
Tý
15
7/8
Kỷ
Sửu
Sửu
16
8/8
Canh
Dần
Dần
17
9/8
Tân
Mão
Mão
18
10/8
Nhâm
Thìn
Thìn
19
11/8
Quý
Tỵ
Tỵ
20
12/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
13/8
Ất
Mùi
Mùi
22
14/8
Bính
Thân
Thân
23
15/8
Đinh
Dậu
Dậu
24
16/8
Mậu
Tuất
Tuất
25
17/8
Kỷ
Hợi
Hợi
26
18/8
Canh
Tý
Tý
27
19/8
Tân
Sửu
Sửu
28
20/8
Nhâm
Dần
Dần
29
21/8
Quý
Mão
Mão
30
22/8
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1934
Tháng 01/1934Tháng 02/1934Tháng 03/1934Tháng 04/1934Tháng 05/1934Tháng 06/1934Tháng 07/1934Tháng 08/1934Tháng 09/1934Tháng 10/1934Tháng 11/1934Tháng 12/1934
