CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Quý
Mão
Mão
2
21/4
Giáp
Thìn
Thìn
3
22/4
Ất
Tỵ
Tỵ
4
23/4
Bính
Ngọ
Ngọ
5
24/4
Đinh
Mùi
Mùi
6
25/4
Mậu
Thân
Thân
7
26/4
Kỷ
Dậu
Dậu
8
27/4
Canh
Tuất
Tuất
9
28/4
Tân
Hợi
Hợi
10
29/4
Nhâm
Tý
Tý
11
30/4
Quý
Sửu
Sửu
12
1/5
Giáp
Dần
Dần
13
2/5
Ất
Mão
Mão
14
3/5
Bính
Thìn
Thìn
15
4/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
5/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
6/5
Kỷ
Mùi
Mùi
18
7/5
Canh
Thân
Thân
19
8/5
Tân
Dậu
Dậu
20
9/5
Nhâm
Tuất
Tuất
21
10/5
Quý
Hợi
Hợi
22
11/5
Giáp
Tý
Tý
23
12/5
Ất
Sửu
Sửu
24
13/5
Bính
Dần
Dần
25
14/5
Đinh
Mão
Mão
26
15/5
Mậu
Thìn
Thìn
27
16/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
17/5
Canh
Ngọ
Ngọ
29
18/5
Tân
Mùi
Mùi
30
19/5
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1934
Tháng 01/1934Tháng 02/1934Tháng 03/1934Tháng 04/1934Tháng 05/1934Tháng 06/1934Tháng 07/1934Tháng 08/1934Tháng 09/1934Tháng 10/1934Tháng 11/1934Tháng 12/1934
