CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/1
Tân
Mùi
Mùi
2
17/1
Nhâm
Thân
Thân
3
18/1
Quý
Dậu
Dậu
4
19/1
Giáp
Tuất
Tuất
5
20/1
Ất
Hợi
Hợi
6
21/1
Bính
Tý
Tý
7
22/1
Đinh
Sửu
Sửu
8
23/1
Mậu
Dần
Dần
9
24/1
Kỷ
Mão
Mão
10
25/1
Canh
Thìn
Thìn
11
26/1
Tân
Tỵ
Tỵ
12
27/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
28/1
Quý
Mùi
Mùi
14
29/1
Giáp
Thân
Thân
15
1/2
Ất
Dậu
Dậu
16
2/2
Bính
Tuất
Tuất
17
3/2
Đinh
Hợi
Hợi
18
4/2
Mậu
Tý
Tý
19
5/2
Kỷ
Sửu
Sửu
20
6/2
Canh
Dần
Dần
21
7/2
Tân
Mão
Mão
22
8/2
Nhâm
Thìn
Thìn
23
9/2
Quý
Tỵ
Tỵ
24
10/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
11/2
Ất
Mùi
Mùi
26
12/2
Bính
Thân
Thân
27
13/2
Đinh
Dậu
Dậu
28
14/2
Mậu
Tuất
Tuất
29
15/2
Kỷ
Hợi
Hợi
30
16/2
Canh
Tý
Tý
31
17/2
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1934
Tháng 01/1934Tháng 02/1934Tháng 03/1934Tháng 04/1934Tháng 05/1934Tháng 06/1934Tháng 07/1934Tháng 08/1934Tháng 09/1934Tháng 10/1934Tháng 11/1934Tháng 12/1934
