CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/10
Tân
Sửu
Sửu
2
18/10
Nhâm
Dần
Dần
3
19/10
Quý
Mão
Mão
4
20/10
Giáp
Thìn
Thìn
5
21/10
Ất
Tỵ
Tỵ
6
22/10
Bính
Ngọ
Ngọ
7
23/10
Đinh
Mùi
Mùi
8
24/10
Mậu
Thân
Thân
9
25/10
Kỷ
Dậu
Dậu
10
26/10
Canh
Tuất
Tuất
11
27/10
Tân
Hợi
Hợi
12
28/10
Nhâm
Tý
Tý
13
29/10
Quý
Sửu
Sửu
14
30/10
Giáp
Dần
Dần
15
1/11
Ất
Mão
Mão
16
2/11
Bính
Thìn
Thìn
17
3/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
4/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
5/11
Kỷ
Mùi
Mùi
20
6/11
Canh
Thân
Thân
21
7/11
Tân
Dậu
Dậu
22
8/11
Nhâm
Tuất
Tuất
23
9/11
Quý
Hợi
Hợi
24
10/11
Giáp
Tý
Tý
25
11/11
Ất
Sửu
Sửu
26
12/11
Bính
Dần
Dần
27
13/11
Đinh
Mão
Mão
28
14/11
Mậu
Thìn
Thìn
29
15/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
16/11
Canh
Ngọ
Ngọ
31
17/11
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1830
Tháng 01/1830Tháng 02/1830Tháng 03/1830Tháng 04/1830Tháng 05/1830Tháng 06/1830Tháng 07/1830Tháng 08/1830Tháng 09/1830Tháng 10/1830Tháng 11/1830Tháng 12/1830
