CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/7
Canh
Ngọ
Ngọ
2
16/7
Tân
Mùi
Mùi
3
17/7
Nhâm
Thân
Thân
4
18/7
Quý
Dậu
Dậu
5
19/7
Giáp
Tuất
Tuất
6
20/7
Ất
Hợi
Hợi
7
21/7
Bính
Tý
Tý
8
22/7
Đinh
Sửu
Sửu
9
23/7
Mậu
Dần
Dần
10
24/7
Kỷ
Mão
Mão
11
25/7
Canh
Thìn
Thìn
12
26/7
Tân
Tỵ
Tỵ
13
27/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
28/7
Quý
Mùi
Mùi
15
29/7
Giáp
Thân
Thân
16
30/7
Ất
Dậu
Dậu
17
1/8
Bính
Tuất
Tuất
18
2/8
Đinh
Hợi
Hợi
19
3/8
Mậu
Tý
Tý
20
4/8
Kỷ
Sửu
Sửu
21
5/8
Canh
Dần
Dần
22
6/8
Tân
Mão
Mão
23
7/8
Nhâm
Thìn
Thìn
24
8/8
Quý
Tỵ
Tỵ
25
9/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
10/8
Ất
Mùi
Mùi
27
11/8
Bính
Thân
Thân
28
12/8
Đinh
Dậu
Dậu
29
13/8
Mậu
Tuất
Tuất
30
14/8
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1830
Tháng 01/1830Tháng 02/1830Tháng 03/1830Tháng 04/1830Tháng 05/1830Tháng 06/1830Tháng 07/1830Tháng 08/1830Tháng 09/1830Tháng 10/1830Tháng 11/1830Tháng 12/1830
