CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/1
Mậu
Tuất
Tuất
2
9/1
Kỷ
Hợi
Hợi
3
10/1
Canh
Tý
Tý
4
11/1
Tân
Sửu
Sửu
5
12/1
Nhâm
Dần
Dần
6
13/1
Quý
Mão
Mão
7
14/1
Giáp
Thìn
Thìn
8
15/1
Ất
Tỵ
Tỵ
9
16/1
Bính
Ngọ
Ngọ
10
17/1
Đinh
Mùi
Mùi
11
18/1
Mậu
Thân
Thân
12
19/1
Kỷ
Dậu
Dậu
13
20/1
Canh
Tuất
Tuất
14
21/1
Tân
Hợi
Hợi
15
22/1
Nhâm
Tý
Tý
16
23/1
Quý
Sửu
Sửu
17
24/1
Giáp
Dần
Dần
18
25/1
Ất
Mão
Mão
19
26/1
Bính
Thìn
Thìn
20
27/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
28/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
29/1
Kỷ
Mùi
Mùi
23
1/2
Canh
Thân
Thân
24
2/2
Tân
Dậu
Dậu
25
3/2
Nhâm
Tuất
Tuất
26
4/2
Quý
Hợi
Hợi
27
5/2
Giáp
Tý
Tý
28
6/2
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1830
Tháng 01/1830Tháng 02/1830Tháng 03/1830Tháng 04/1830Tháng 05/1830Tháng 06/1830Tháng 07/1830Tháng 08/1830Tháng 09/1830Tháng 10/1830Tháng 11/1830Tháng 12/1830
