CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/6
Kỷ
Hợi
Hợi
2
14/6
Canh
Tý
Tý
3
15/6
Tân
Sửu
Sửu
4
16/6
Nhâm
Dần
Dần
5
17/6
Quý
Mão
Mão
6
18/6
Giáp
Thìn
Thìn
7
19/6
Ất
Tỵ
Tỵ
8
20/6
Bính
Ngọ
Ngọ
9
21/6
Đinh
Mùi
Mùi
10
22/6
Mậu
Thân
Thân
11
23/6
Kỷ
Dậu
Dậu
12
24/6
Canh
Tuất
Tuất
13
25/6
Tân
Hợi
Hợi
14
26/6
Nhâm
Tý
Tý
15
27/6
Quý
Sửu
Sửu
16
28/6
Giáp
Dần
Dần
17
29/6
Ất
Mão
Mão
18
1/7
Bính
Thìn
Thìn
19
2/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
3/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
4/7
Kỷ
Mùi
Mùi
22
5/7
Canh
Thân
Thân
23
6/7
Tân
Dậu
Dậu
24
7/7
Nhâm
Tuất
Tuất
25
8/7
Quý
Hợi
Hợi
26
9/7
Giáp
Tý
Tý
27
10/7
Ất
Sửu
Sửu
28
11/7
Bính
Dần
Dần
29
12/7
Đinh
Mão
Mão
30
13/7
Mậu
Thìn
Thìn
31
14/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1830
Tháng 01/1830Tháng 02/1830Tháng 03/1830Tháng 04/1830Tháng 05/1830Tháng 06/1830Tháng 07/1830Tháng 08/1830Tháng 09/1830Tháng 10/1830Tháng 11/1830Tháng 12/1830
