CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/9
Canh
Tý
Tý
2
4/9
Tân
Sửu
Sửu
3
5/9
Nhâm
Dần
Dần
4
6/9
Quý
Mão
Mão
5
7/9
Giáp
Thìn
Thìn
6
8/9
Ất
Tỵ
Tỵ
7
9/9
Bính
Ngọ
Ngọ
8
10/9
Đinh
Mùi
Mùi
9
11/9
Mậu
Thân
Thân
10
12/9
Kỷ
Dậu
Dậu
11
13/9
Canh
Tuất
Tuất
12
14/9
Tân
Hợi
Hợi
13
15/9
Nhâm
Tý
Tý
14
16/9
Quý
Sửu
Sửu
15
17/9
Giáp
Dần
Dần
16
18/9
Ất
Mão
Mão
17
19/9
Bính
Thìn
Thìn
18
20/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
21/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
22/9
Kỷ
Mùi
Mùi
21
23/9
Canh
Thân
Thân
22
24/9
Tân
Dậu
Dậu
23
25/9
Nhâm
Tuất
Tuất
24
26/9
Quý
Hợi
Hợi
25
27/9
Giáp
Tý
Tý
26
28/9
Ất
Sửu
Sửu
27
29/9
Bính
Dần
Dần
28
1/10
Đinh
Mão
Mão
29
2/10
Mậu
Thìn
Thìn
30
3/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
4/10
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1704
Tháng 01/1704Tháng 02/1704Tháng 03/1704Tháng 04/1704Tháng 05/1704Tháng 06/1704Tháng 07/1704Tháng 08/1704Tháng 09/1704Tháng 10/1704Tháng 11/1704Tháng 12/1704
