CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/11
Bính
Dần
Dần
2
26/11
Đinh
Mão
Mão
3
27/11
Mậu
Thìn
Thìn
4
28/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
29/11
Canh
Ngọ
Ngọ
6
30/11
Tân
Mùi
Mùi
7
1/12
Nhâm
Thân
Thân
8
2/12
Quý
Dậu
Dậu
9
3/12
Giáp
Tuất
Tuất
10
4/12
Ất
Hợi
Hợi
11
5/12
Bính
Tý
Tý
12
6/12
Đinh
Sửu
Sửu
13
7/12
Mậu
Dần
Dần
14
8/12
Kỷ
Mão
Mão
15
9/12
Canh
Thìn
Thìn
16
10/12
Tân
Tỵ
Tỵ
17
11/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
12/12
Quý
Mùi
Mùi
19
13/12
Giáp
Thân
Thân
20
14/12
Ất
Dậu
Dậu
21
15/12
Bính
Tuất
Tuất
22
16/12
Đinh
Hợi
Hợi
23
17/12
Mậu
Tý
Tý
24
18/12
Kỷ
Sửu
Sửu
25
19/12
Canh
Dần
Dần
26
20/12
Tân
Mão
Mão
27
21/12
Nhâm
Thìn
Thìn
28
22/12
Quý
Tỵ
Tỵ
29
23/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
24/12
Ất
Mùi
Mùi
31
25/12
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1704
Tháng 01/1704Tháng 02/1704Tháng 03/1704Tháng 04/1704Tháng 05/1704Tháng 06/1704Tháng 07/1704Tháng 08/1704Tháng 09/1704Tháng 10/1704Tháng 11/1704Tháng 12/1704
