CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/1
Bính
Dần
Dần
2
27/1
Đinh
Mão
Mão
3
28/1
Mậu
Thìn
Thìn
4
29/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
30/1
Canh
Ngọ
Ngọ
6
1/2
Tân
Mùi
Mùi
7
2/2
Nhâm
Thân
Thân
8
3/2
Quý
Dậu
Dậu
9
4/2
Giáp
Tuất
Tuất
10
5/2
Ất
Hợi
Hợi
11
6/2
Bính
Tý
Tý
12
7/2
Đinh
Sửu
Sửu
13
8/2
Mậu
Dần
Dần
14
9/2
Kỷ
Mão
Mão
15
10/2
Canh
Thìn
Thìn
16
11/2
Tân
Tỵ
Tỵ
17
12/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
13/2
Quý
Mùi
Mùi
19
14/2
Giáp
Thân
Thân
20
15/2
Ất
Dậu
Dậu
21
16/2
Bính
Tuất
Tuất
22
17/2
Đinh
Hợi
Hợi
23
18/2
Mậu
Tý
Tý
24
19/2
Kỷ
Sửu
Sửu
25
20/2
Canh
Dần
Dần
26
21/2
Tân
Mão
Mão
27
22/2
Nhâm
Thìn
Thìn
28
23/2
Quý
Tỵ
Tỵ
29
24/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
25/2
Ất
Mùi
Mùi
31
26/2
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1704
Tháng 01/1704Tháng 02/1704Tháng 03/1704Tháng 04/1704Tháng 05/1704Tháng 06/1704Tháng 07/1704Tháng 08/1704Tháng 09/1704Tháng 10/1704Tháng 11/1704Tháng 12/1704
