CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Đinh
Mão
Mão
2
29/3
Mậu
Thìn
Thìn
3
30/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
1/4
Canh
Ngọ
Ngọ
5
2/4
Tân
Mùi
Mùi
6
3/4
Nhâm
Thân
Thân
7
4/4
Quý
Dậu
Dậu
8
5/4
Giáp
Tuất
Tuất
9
6/4
Ất
Hợi
Hợi
10
7/4
Bính
Tý
Tý
11
8/4
Đinh
Sửu
Sửu
12
9/4
Mậu
Dần
Dần
13
10/4
Kỷ
Mão
Mão
14
11/4
Canh
Thìn
Thìn
15
12/4
Tân
Tỵ
Tỵ
16
13/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
14/4
Quý
Mùi
Mùi
18
15/4
Giáp
Thân
Thân
19
16/4
Ất
Dậu
Dậu
20
17/4
Bính
Tuất
Tuất
21
18/4
Đinh
Hợi
Hợi
22
19/4
Mậu
Tý
Tý
23
20/4
Kỷ
Sửu
Sửu
24
21/4
Canh
Dần
Dần
25
22/4
Tân
Mão
Mão
26
23/4
Nhâm
Thìn
Thìn
27
24/4
Quý
Tỵ
Tỵ
28
25/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
26/4
Ất
Mùi
Mùi
30
27/4
Bính
Thân
Thân
31
28/4
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1704
Tháng 01/1704Tháng 02/1704Tháng 03/1704Tháng 04/1704Tháng 05/1704Tháng 06/1704Tháng 07/1704Tháng 08/1704Tháng 09/1704Tháng 10/1704Tháng 11/1704Tháng 12/1704
