CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/5
Mậu
Thìn
Thìn
2
1/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
2/6
Canh
Ngọ
Ngọ
4
3/6
Tân
Mùi
Mùi
5
4/6
Nhâm
Thân
Thân
6
5/6
Quý
Dậu
Dậu
7
6/6
Giáp
Tuất
Tuất
8
7/6
Ất
Hợi
Hợi
9
8/6
Bính
Tý
Tý
10
9/6
Đinh
Sửu
Sửu
11
10/6
Mậu
Dần
Dần
12
11/6
Kỷ
Mão
Mão
13
12/6
Canh
Thìn
Thìn
14
13/6
Tân
Tỵ
Tỵ
15
14/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
15/6
Quý
Mùi
Mùi
17
16/6
Giáp
Thân
Thân
18
17/6
Ất
Dậu
Dậu
19
18/6
Bính
Tuất
Tuất
20
19/6
Đinh
Hợi
Hợi
21
20/6
Mậu
Tý
Tý
22
21/6
Kỷ
Sửu
Sửu
23
22/6
Canh
Dần
Dần
24
23/6
Tân
Mão
Mão
25
24/6
Nhâm
Thìn
Thìn
26
25/6
Quý
Tỵ
Tỵ
27
26/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
27/6
Ất
Mùi
Mùi
29
28/6
Bính
Thân
Thân
30
29/6
Đinh
Dậu
Dậu
31
30/6
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1704
Tháng 01/1704Tháng 02/1704Tháng 03/1704Tháng 04/1704Tháng 05/1704Tháng 06/1704Tháng 07/1704Tháng 08/1704Tháng 09/1704Tháng 10/1704Tháng 11/1704Tháng 12/1704
