CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/11
Giáp
Thìn
Thìn
2
6/11
Ất
Tỵ
Tỵ
3
7/11
Bính
Ngọ
Ngọ
4
8/11
Đinh
Mùi
Mùi
5
9/11
Mậu
Thân
Thân
6
10/11
Kỷ
Dậu
Dậu
7
11/11
Canh
Tuất
Tuất
8
12/11
Tân
Hợi
Hợi
9
13/11
Nhâm
Tý
Tý
10
14/11
Quý
Sửu
Sửu
11
15/11
Giáp
Dần
Dần
12
16/11
Ất
Mão
Mão
13
17/11
Bính
Thìn
Thìn
14
18/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
19/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
20/11
Kỷ
Mùi
Mùi
17
21/11
Canh
Thân
Thân
18
22/11
Tân
Dậu
Dậu
19
23/11
Nhâm
Tuất
Tuất
20
24/11
Quý
Hợi
Hợi
21
25/11
Giáp
Tý
Tý
22
26/11
Ất
Sửu
Sửu
23
27/11
Bính
Dần
Dần
24
28/11
Đinh
Mão
Mão
25
29/11
Mậu
Thìn
Thìn
26
30/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
1/12
Canh
Ngọ
Ngọ
28
2/12
Tân
Mùi
Mùi
29
3/12
Nhâm
Thân
Thân
30
4/12
Quý
Dậu
Dậu
31
5/12
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1693
Tháng 01/1693Tháng 02/1693Tháng 03/1693Tháng 04/1693Tháng 05/1693Tháng 06/1693Tháng 07/1693Tháng 08/1693Tháng 09/1693Tháng 10/1693Tháng 11/1693Tháng 12/1693
