CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Canh
Ngọ
Ngọ
2
28/3
Tân
Mùi
Mùi
3
29/3
Nhâm
Thân
Thân
4
30/3
Quý
Dậu
Dậu
5
1/4
Giáp
Tuất
Tuất
6
2/4
Ất
Hợi
Hợi
7
3/4
Bính
Tý
Tý
8
4/4
Đinh
Sửu
Sửu
9
5/4
Mậu
Dần
Dần
10
6/4
Kỷ
Mão
Mão
11
7/4
Canh
Thìn
Thìn
12
8/4
Tân
Tỵ
Tỵ
13
9/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
10/4
Quý
Mùi
Mùi
15
11/4
Giáp
Thân
Thân
16
12/4
Ất
Dậu
Dậu
17
13/4
Bính
Tuất
Tuất
18
14/4
Đinh
Hợi
Hợi
19
15/4
Mậu
Tý
Tý
20
16/4
Kỷ
Sửu
Sửu
21
17/4
Canh
Dần
Dần
22
18/4
Tân
Mão
Mão
23
19/4
Nhâm
Thìn
Thìn
24
20/4
Quý
Tỵ
Tỵ
25
21/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
22/4
Ất
Mùi
Mùi
27
23/4
Bính
Thân
Thân
28
24/4
Đinh
Dậu
Dậu
29
25/4
Mậu
Tuất
Tuất
30
26/4
Kỷ
Hợi
Hợi
31
27/4
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1693
Tháng 01/1693Tháng 02/1693Tháng 03/1693Tháng 04/1693Tháng 05/1693Tháng 06/1693Tháng 07/1693Tháng 08/1693Tháng 09/1693Tháng 10/1693Tháng 11/1693Tháng 12/1693
