CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/8
Quý
Dậu
Dậu
2
3/8
Giáp
Tuất
Tuất
3
4/8
Ất
Hợi
Hợi
4
5/8
Bính
Tý
Tý
5
6/8
Đinh
Sửu
Sửu
6
7/8
Mậu
Dần
Dần
7
8/8
Kỷ
Mão
Mão
8
9/8
Canh
Thìn
Thìn
9
10/8
Tân
Tỵ
Tỵ
10
11/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
12/8
Quý
Mùi
Mùi
12
13/8
Giáp
Thân
Thân
13
14/8
Ất
Dậu
Dậu
14
15/8
Bính
Tuất
Tuất
15
16/8
Đinh
Hợi
Hợi
16
17/8
Mậu
Tý
Tý
17
18/8
Kỷ
Sửu
Sửu
18
19/8
Canh
Dần
Dần
19
20/8
Tân
Mão
Mão
20
21/8
Nhâm
Thìn
Thìn
21
22/8
Quý
Tỵ
Tỵ
22
23/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
24/8
Ất
Mùi
Mùi
24
25/8
Bính
Thân
Thân
25
26/8
Đinh
Dậu
Dậu
26
27/8
Mậu
Tuất
Tuất
27
28/8
Kỷ
Hợi
Hợi
28
29/8
Canh
Tý
Tý
29
30/8
Tân
Sửu
Sửu
30
1/9
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1693
Tháng 01/1693Tháng 02/1693Tháng 03/1693Tháng 04/1693Tháng 05/1693Tháng 06/1693Tháng 07/1693Tháng 08/1693Tháng 09/1693Tháng 10/1693Tháng 11/1693Tháng 12/1693
