CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/5
Tân
Mùi
Mùi
2
29/5
Nhâm
Thân
Thân
3
1/6
Quý
Dậu
Dậu
4
2/6
Giáp
Tuất
Tuất
5
3/6
Ất
Hợi
Hợi
6
4/6
Bính
Tý
Tý
7
5/6
Đinh
Sửu
Sửu
8
6/6
Mậu
Dần
Dần
9
7/6
Kỷ
Mão
Mão
10
8/6
Canh
Thìn
Thìn
11
9/6
Tân
Tỵ
Tỵ
12
10/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
11/6
Quý
Mùi
Mùi
14
12/6
Giáp
Thân
Thân
15
13/6
Ất
Dậu
Dậu
16
14/6
Bính
Tuất
Tuất
17
15/6
Đinh
Hợi
Hợi
18
16/6
Mậu
Tý
Tý
19
17/6
Kỷ
Sửu
Sửu
20
18/6
Canh
Dần
Dần
21
19/6
Tân
Mão
Mão
22
20/6
Nhâm
Thìn
Thìn
23
21/6
Quý
Tỵ
Tỵ
24
22/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
23/6
Ất
Mùi
Mùi
26
24/6
Bính
Thân
Thân
27
25/6
Đinh
Dậu
Dậu
28
26/6
Mậu
Tuất
Tuất
29
27/6
Kỷ
Hợi
Hợi
30
28/6
Canh
Tý
Tý
31
29/6
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1693
Tháng 01/1693Tháng 02/1693Tháng 03/1693Tháng 04/1693Tháng 05/1693Tháng 06/1693Tháng 07/1693Tháng 08/1693Tháng 09/1693Tháng 10/1693Tháng 11/1693Tháng 12/1693
