CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/11
Canh
Ngọ
Ngọ
2
26/11
Tân
Mùi
Mùi
3
27/11
Nhâm
Thân
Thân
4
28/11
Quý
Dậu
Dậu
5
29/11
Giáp
Tuất
Tuất
6
1/12
Ất
Hợi
Hợi
7
2/12
Bính
Tý
Tý
8
3/12
Đinh
Sửu
Sửu
9
4/12
Mậu
Dần
Dần
10
5/12
Kỷ
Mão
Mão
11
6/12
Canh
Thìn
Thìn
12
7/12
Tân
Tỵ
Tỵ
13
8/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
9/12
Quý
Mùi
Mùi
15
10/12
Giáp
Thân
Thân
16
11/12
Ất
Dậu
Dậu
17
12/12
Bính
Tuất
Tuất
18
13/12
Đinh
Hợi
Hợi
19
14/12
Mậu
Tý
Tý
20
15/12
Kỷ
Sửu
Sửu
21
16/12
Canh
Dần
Dần
22
17/12
Tân
Mão
Mão
23
18/12
Nhâm
Thìn
Thìn
24
19/12
Quý
Tỵ
Tỵ
25
20/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
21/12
Ất
Mùi
Mùi
27
22/12
Bính
Thân
Thân
28
23/12
Đinh
Dậu
Dậu
29
24/12
Mậu
Tuất
Tuất
30
25/12
Kỷ
Hợi
Hợi
31
26/12
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1693
Tháng 01/1693Tháng 02/1693Tháng 03/1693Tháng 04/1693Tháng 05/1693Tháng 06/1693Tháng 07/1693Tháng 08/1693Tháng 09/1693Tháng 10/1693Tháng 11/1693Tháng 12/1693
