CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/5
Tân
Mùi
Mùi
2
1/6
Nhâm
Thân
Thân
3
2/6
Quý
Dậu
Dậu
4
3/6
Giáp
Tuất
Tuất
5
4/6
Ất
Hợi
Hợi
6
5/6
Bính
Tý
Tý
7
6/6
Đinh
Sửu
Sửu
8
7/6
Mậu
Dần
Dần
9
8/6
Kỷ
Mão
Mão
10
9/6
Canh
Thìn
Thìn
11
10/6
Tân
Tỵ
Tỵ
12
11/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
12/6
Quý
Mùi
Mùi
14
13/6
Giáp
Thân
Thân
15
14/6
Ất
Dậu
Dậu
16
15/6
Bính
Tuất
Tuất
17
16/6
Đinh
Hợi
Hợi
18
17/6
Mậu
Tý
Tý
19
18/6
Kỷ
Sửu
Sửu
20
19/6
Canh
Dần
Dần
21
20/6
Tân
Mão
Mão
22
21/6
Nhâm
Thìn
Thìn
23
22/6
Quý
Tỵ
Tỵ
24
23/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
24/6
Ất
Mùi
Mùi
26
25/6
Bính
Thân
Thân
27
26/6
Đinh
Dậu
Dậu
28
27/6
Mậu
Tuất
Tuất
29
28/6
Kỷ
Hợi
Hợi
30
29/6
Canh
Tý
Tý
31
30/6
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1533
Tháng 01/1533Tháng 02/1533Tháng 03/1533Tháng 04/1533Tháng 05/1533Tháng 06/1533Tháng 07/1533Tháng 08/1533Tháng 09/1533Tháng 10/1533Tháng 11/1533Tháng 12/1533
