CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
27/1
Canh
Ngọ
Ngọ
3
28/1
Tân
Mùi
Mùi
4
29/1
Nhâm
Thân
Thân
5
30/1
Quý
Dậu
Dậu
6
1/2
Giáp
Tuất
Tuất
7
2/2
Ất
Hợi
Hợi
8
3/2
Bính
Tý
Tý
9
4/2
Đinh
Sửu
Sửu
10
5/2
Mậu
Dần
Dần
11
6/2
Kỷ
Mão
Mão
12
7/2
Canh
Thìn
Thìn
13
8/2
Tân
Tỵ
Tỵ
14
9/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
10/2
Quý
Mùi
Mùi
16
11/2
Giáp
Thân
Thân
17
12/2
Ất
Dậu
Dậu
18
13/2
Bính
Tuất
Tuất
19
14/2
Đinh
Hợi
Hợi
20
15/2
Mậu
Tý
Tý
21
16/2
Kỷ
Sửu
Sửu
22
17/2
Canh
Dần
Dần
23
18/2
Tân
Mão
Mão
24
19/2
Nhâm
Thìn
Thìn
25
20/2
Quý
Tỵ
Tỵ
26
21/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
22/2
Ất
Mùi
Mùi
28
23/2
Bính
Thân
Thân
29
24/2
Đinh
Dậu
Dậu
30
25/2
Mậu
Tuất
Tuất
31
26/2
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1533
Tháng 01/1533Tháng 02/1533Tháng 03/1533Tháng 04/1533Tháng 05/1533Tháng 06/1533Tháng 07/1533Tháng 08/1533Tháng 09/1533Tháng 10/1533Tháng 11/1533Tháng 12/1533
