CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Canh
Ngọ
Ngọ
2
28/3
Tân
Mùi
Mùi
3
29/3
Nhâm
Thân
Thân
4
1/4
Quý
Dậu
Dậu
5
2/4
Giáp
Tuất
Tuất
6
3/4
Ất
Hợi
Hợi
7
4/4
Bính
Tý
Tý
8
5/4
Đinh
Sửu
Sửu
9
6/4
Mậu
Dần
Dần
10
7/4
Kỷ
Mão
Mão
11
8/4
Canh
Thìn
Thìn
12
9/4
Tân
Tỵ
Tỵ
13
10/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
11/4
Quý
Mùi
Mùi
15
12/4
Giáp
Thân
Thân
16
13/4
Ất
Dậu
Dậu
17
14/4
Bính
Tuất
Tuất
18
15/4
Đinh
Hợi
Hợi
19
16/4
Mậu
Tý
Tý
20
17/4
Kỷ
Sửu
Sửu
21
18/4
Canh
Dần
Dần
22
19/4
Tân
Mão
Mão
23
20/4
Nhâm
Thìn
Thìn
24
21/4
Quý
Tỵ
Tỵ
25
22/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
23/4
Ất
Mùi
Mùi
27
24/4
Bính
Thân
Thân
28
25/4
Đinh
Dậu
Dậu
29
26/4
Mậu
Tuất
Tuất
30
27/4
Kỷ
Hợi
Hợi
31
28/4
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1533
Tháng 01/1533Tháng 02/1533Tháng 03/1533Tháng 04/1533Tháng 05/1533Tháng 06/1533Tháng 07/1533Tháng 08/1533Tháng 09/1533Tháng 10/1533Tháng 11/1533Tháng 12/1533
