CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Tân
Sửu
Sửu
2
29/12
Nhâm
Dần
Dần
3
30/12
Quý
Mão
Mão
4
1/1
Giáp
Thìn
Thìn
5
2/1
Ất
Tỵ
Tỵ
6
3/1
Bính
Ngọ
Ngọ
7
4/1
Đinh
Mùi
Mùi
8
5/1
Mậu
Thân
Thân
9
6/1
Kỷ
Dậu
Dậu
10
7/1
Canh
Tuất
Tuất
11
8/1
Tân
Hợi
Hợi
12
9/1
Nhâm
Tý
Tý
13
10/1
Quý
Sửu
Sửu
14
11/1
Giáp
Dần
Dần
15
12/1
Ất
Mão
Mão
16
13/1
Bính
Thìn
Thìn
17
14/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
15/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
16/1
Kỷ
Mùi
Mùi
20
17/1
Canh
Thân
Thân
21
18/1
Tân
Dậu
Dậu
22
19/1
Nhâm
Tuất
Tuất
23
20/1
Quý
Hợi
Hợi
24
21/1
Giáp
Tý
Tý
25
22/1
Ất
Sửu
Sửu
26
23/1
Bính
Dần
Dần
27
24/1
Đinh
Mão
Mão
28
25/1
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1533
Tháng 01/1533Tháng 02/1533Tháng 03/1533Tháng 04/1533Tháng 05/1533Tháng 06/1533Tháng 07/1533Tháng 08/1533Tháng 09/1533Tháng 10/1533Tháng 11/1533Tháng 12/1533
