CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/10
Kỷ
Hợi
Hợi
2
26/10
Canh
Tý
Tý
3
27/10
Tân
Sửu
Sửu
4
28/10
Nhâm
Dần
Dần
5
29/10
Quý
Mão
Mão
6
30/10
Giáp
Thìn
Thìn
7
1/11
Ất
Tỵ
Tỵ
8
2/11
Bính
Ngọ
Ngọ
9
3/11
Đinh
Mùi
Mùi
10
4/11
Mậu
Thân
Thân
11
5/11
Kỷ
Dậu
Dậu
12
6/11
Canh
Tuất
Tuất
13
7/11
Tân
Hợi
Hợi
14
8/11
Nhâm
Tý
Tý
15
9/11
Quý
Sửu
Sửu
16
10/11
Giáp
Dần
Dần
17
11/11
Ất
Mão
Mão
18
12/11
Bính
Thìn
Thìn
19
13/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
14/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
15/11
Kỷ
Mùi
Mùi
22
16/11
Canh
Thân
Thân
23
17/11
Tân
Dậu
Dậu
24
18/11
Nhâm
Tuất
Tuất
25
19/11
Quý
Hợi
Hợi
26
20/11
Giáp
Tý
Tý
27
21/11
Ất
Sửu
Sửu
28
22/11
Bính
Dần
Dần
29
23/11
Đinh
Mão
Mão
30
24/11
Mậu
Thìn
Thìn
31
25/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1532
Tháng 01/1532Tháng 02/1532Tháng 03/1532Tháng 04/1532Tháng 05/1532Tháng 06/1532Tháng 07/1532Tháng 08/1532Tháng 09/1532Tháng 10/1532Tháng 11/1532Tháng 12/1532
