CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/5
Bính
Dần
Dần
2
20/5
Đinh
Mão
Mão
3
21/5
Mậu
Thìn
Thìn
4
22/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
23/5
Canh
Ngọ
Ngọ
6
24/5
Tân
Mùi
Mùi
7
25/5
Nhâm
Thân
Thân
8
26/5
Quý
Dậu
Dậu
9
27/5
Giáp
Tuất
Tuất
10
28/5
Ất
Hợi
Hợi
11
29/5
Bính
Tý
Tý
12
30/5
Đinh
Sửu
Sửu
13
1/6
Mậu
Dần
Dần
14
2/6
Kỷ
Mão
Mão
15
3/6
Canh
Thìn
Thìn
16
4/6
Tân
Tỵ
Tỵ
17
5/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
6/6
Quý
Mùi
Mùi
19
7/6
Giáp
Thân
Thân
20
8/6
Ất
Dậu
Dậu
21
9/6
Bính
Tuất
Tuất
22
10/6
Đinh
Hợi
Hợi
23
11/6
Mậu
Tý
Tý
24
12/6
Kỷ
Sửu
Sửu
25
13/6
Canh
Dần
Dần
26
14/6
Tân
Mão
Mão
27
15/6
Nhâm
Thìn
Thìn
28
16/6
Quý
Tỵ
Tỵ
29
17/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
18/6
Ất
Mùi
Mùi
31
19/6
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1532
Tháng 01/1532Tháng 02/1532Tháng 03/1532Tháng 04/1532Tháng 05/1532Tháng 06/1532Tháng 07/1532Tháng 08/1532Tháng 09/1532Tháng 10/1532Tháng 11/1532Tháng 12/1532
