CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/8
Mậu
Tuất
Tuất
2
24/8
Kỷ
Hợi
Hợi
3
25/8
Canh
Tý
Tý
4
26/8
Tân
Sửu
Sửu
5
27/8
Nhâm
Dần
Dần
6
28/8
Quý
Mão
Mão
7
29/8
Giáp
Thìn
Thìn
8
30/8
Ất
Tỵ
Tỵ
9
1/9
Bính
Ngọ
Ngọ
10
2/9
Đinh
Mùi
Mùi
11
3/9
Mậu
Thân
Thân
12
4/9
Kỷ
Dậu
Dậu
13
5/9
Canh
Tuất
Tuất
14
6/9
Tân
Hợi
Hợi
15
7/9
Nhâm
Tý
Tý
16
8/9
Quý
Sửu
Sửu
17
9/9
Giáp
Dần
Dần
18
10/9
Ất
Mão
Mão
19
11/9
Bính
Thìn
Thìn
20
12/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
13/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
14/9
Kỷ
Mùi
Mùi
23
15/9
Canh
Thân
Thân
24
16/9
Tân
Dậu
Dậu
25
17/9
Nhâm
Tuất
Tuất
26
18/9
Quý
Hợi
Hợi
27
19/9
Giáp
Tý
Tý
28
20/9
Ất
Sửu
Sửu
29
21/9
Bính
Dần
Dần
30
22/9
Đinh
Mão
Mão
31
23/9
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1532
Tháng 01/1532Tháng 02/1532Tháng 03/1532Tháng 04/1532Tháng 05/1532Tháng 06/1532Tháng 07/1532Tháng 08/1532Tháng 09/1532Tháng 10/1532Tháng 11/1532Tháng 12/1532
