CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/6
Đinh
Dậu
Dậu
2
21/6
Mậu
Tuất
Tuất
3
22/6
Kỷ
Hợi
Hợi
4
23/6
Canh
Tý
Tý
5
24/6
Tân
Sửu
Sửu
6
25/6
Nhâm
Dần
Dần
7
26/6
Quý
Mão
Mão
8
27/6
Giáp
Thìn
Thìn
9
28/6
Ất
Tỵ
Tỵ
10
29/6
Bính
Ngọ
Ngọ
11
1/7
Đinh
Mùi
Mùi
12
2/7
Mậu
Thân
Thân
13
3/7
Kỷ
Dậu
Dậu
14
4/7
Canh
Tuất
Tuất
15
5/7
Tân
Hợi
Hợi
16
6/7
Nhâm
Tý
Tý
17
7/7
Quý
Sửu
Sửu
18
8/7
Giáp
Dần
Dần
19
9/7
Ất
Mão
Mão
20
10/7
Bính
Thìn
Thìn
21
11/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
12/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
13/7
Kỷ
Mùi
Mùi
24
14/7
Canh
Thân
Thân
25
15/7
Tân
Dậu
Dậu
26
16/7
Nhâm
Tuất
Tuất
27
17/7
Quý
Hợi
Hợi
28
18/7
Giáp
Tý
Tý
29
19/7
Ất
Sửu
Sửu
30
20/7
Bính
Dần
Dần
31
21/7
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1532
Tháng 01/1532Tháng 02/1532Tháng 03/1532Tháng 04/1532Tháng 05/1532Tháng 06/1532Tháng 07/1532Tháng 08/1532Tháng 09/1532Tháng 10/1532Tháng 11/1532Tháng 12/1532
