CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/10
Ất
Dậu
Dậu
2
23/10
Bính
Tuất
Tuất
3
24/10
Đinh
Hợi
Hợi
4
25/10
Mậu
Tý
Tý
5
26/10
Kỷ
Sửu
Sửu
6
27/10
Canh
Dần
Dần
7
28/10
Tân
Mão
Mão
8
29/10
Nhâm
Thìn
Thìn
9
1/11
Quý
Tỵ
Tỵ
10
2/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
3/11
Ất
Mùi
Mùi
12
4/11
Bính
Thân
Thân
13
5/11
Đinh
Dậu
Dậu
14
6/11
Mậu
Tuất
Tuất
15
7/11
Kỷ
Hợi
Hợi
16
8/11
Canh
Tý
Tý
17
9/11
Tân
Sửu
Sửu
18
10/11
Nhâm
Dần
Dần
19
11/11
Quý
Mão
Mão
20
12/11
Giáp
Thìn
Thìn
21
13/11
Ất
Tỵ
Tỵ
22
14/11
Bính
Ngọ
Ngọ
23
15/11
Đinh
Mùi
Mùi
24
16/11
Mậu
Thân
Thân
25
17/11
Kỷ
Dậu
Dậu
26
18/11
Canh
Tuất
Tuất
27
19/11
Tân
Hợi
Hợi
28
20/11
Nhâm
Tý
Tý
29
21/11
Quý
Sửu
Sửu
30
22/11
Giáp
Dần
Dần
31
23/11
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1472
Tháng 01/1472Tháng 02/1472Tháng 03/1472Tháng 04/1472Tháng 05/1472Tháng 06/1472Tháng 07/1472Tháng 08/1472Tháng 09/1472Tháng 10/1472Tháng 11/1472Tháng 12/1472
