CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/8
Giáp
Thân
Thân
2
21/8
Ất
Dậu
Dậu
3
22/8
Bính
Tuất
Tuất
4
23/8
Đinh
Hợi
Hợi
5
24/8
Mậu
Tý
Tý
6
25/8
Kỷ
Sửu
Sửu
7
26/8
Canh
Dần
Dần
8
27/8
Tân
Mão
Mão
9
28/8
Nhâm
Thìn
Thìn
10
29/8
Quý
Tỵ
Tỵ
11
1/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
2/9
Ất
Mùi
Mùi
13
3/9
Bính
Thân
Thân
14
4/9
Đinh
Dậu
Dậu
15
5/9
Mậu
Tuất
Tuất
16
6/9
Kỷ
Hợi
Hợi
17
7/9
Canh
Tý
Tý
18
8/9
Tân
Sửu
Sửu
19
9/9
Nhâm
Dần
Dần
20
10/9
Quý
Mão
Mão
21
11/9
Giáp
Thìn
Thìn
22
12/9
Ất
Tỵ
Tỵ
23
13/9
Bính
Ngọ
Ngọ
24
14/9
Đinh
Mùi
Mùi
25
15/9
Mậu
Thân
Thân
26
16/9
Kỷ
Dậu
Dậu
27
17/9
Canh
Tuất
Tuất
28
18/9
Tân
Hợi
Hợi
29
19/9
Nhâm
Tý
Tý
30
20/9
Quý
Sửu
Sửu
31
21/9
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1472
Tháng 01/1472Tháng 02/1472Tháng 03/1472Tháng 04/1472Tháng 05/1472Tháng 06/1472Tháng 07/1472Tháng 08/1472Tháng 09/1472Tháng 10/1472Tháng 11/1472Tháng 12/1472
