CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/11
Canh
Tuất
Tuất
2
13/11
Tân
Hợi
Hợi
3
14/11
Nhâm
Tý
Tý
4
15/11
Quý
Sửu
Sửu
5
16/11
Giáp
Dần
Dần
6
17/11
Ất
Mão
Mão
7
18/11
Bính
Thìn
Thìn
8
19/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
20/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
21/11
Kỷ
Mùi
Mùi
11
22/11
Canh
Thân
Thân
12
23/11
Tân
Dậu
Dậu
13
24/11
Nhâm
Tuất
Tuất
14
25/11
Quý
Hợi
Hợi
15
26/11
Giáp
Tý
Tý
16
27/11
Ất
Sửu
Sửu
17
28/11
Bính
Dần
Dần
18
29/11
Đinh
Mão
Mão
19
1/12
Mậu
Thìn
Thìn
20
2/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
3/12
Canh
Ngọ
Ngọ
22
4/12
Tân
Mùi
Mùi
23
5/12
Nhâm
Thân
Thân
24
6/12
Quý
Dậu
Dậu
25
7/12
Giáp
Tuất
Tuất
26
8/12
Ất
Hợi
Hợi
27
9/12
Bính
Tý
Tý
28
10/12
Đinh
Sửu
Sửu
29
11/12
Mậu
Dần
Dần
30
12/12
Kỷ
Mão
Mão
31
13/12
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1472
Tháng 01/1472Tháng 02/1472Tháng 03/1472Tháng 04/1472Tháng 05/1472Tháng 06/1472Tháng 07/1472Tháng 08/1472Tháng 09/1472Tháng 10/1472Tháng 11/1472Tháng 12/1472
