CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/3
Tân
Hợi
Hợi
2
16/3
Nhâm
Tý
Tý
3
17/3
Quý
Sửu
Sửu
4
18/3
Giáp
Dần
Dần
5
19/3
Ất
Mão
Mão
6
20/3
Bính
Thìn
Thìn
7
21/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
22/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
23/3
Kỷ
Mùi
Mùi
10
24/3
Canh
Thân
Thân
11
25/3
Tân
Dậu
Dậu
12
26/3
Nhâm
Tuất
Tuất
13
27/3
Quý
Hợi
Hợi
14
28/3
Giáp
Tý
Tý
15
29/3
Ất
Sửu
Sửu
16
30/3
Bính
Dần
Dần
17
1/4
Đinh
Mão
Mão
18
2/4
Mậu
Thìn
Thìn
19
3/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
4/4
Canh
Ngọ
Ngọ
21
5/4
Tân
Mùi
Mùi
22
6/4
Nhâm
Thân
Thân
23
7/4
Quý
Dậu
Dậu
24
8/4
Giáp
Tuất
Tuất
25
9/4
Ất
Hợi
Hợi
26
10/4
Bính
Tý
Tý
27
11/4
Đinh
Sửu
Sửu
28
12/4
Mậu
Dần
Dần
29
13/4
Kỷ
Mão
Mão
30
14/4
Canh
Thìn
Thìn
31
15/4
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1472
Tháng 01/1472Tháng 02/1472Tháng 03/1472Tháng 04/1472Tháng 05/1472Tháng 06/1472Tháng 07/1472Tháng 08/1472Tháng 09/1472Tháng 10/1472Tháng 11/1472Tháng 12/1472
