CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/2
Tân
Tỵ
Tỵ
2
15/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
16/2
Quý
Mùi
Mùi
4
17/2
Giáp
Thân
Thân
5
18/2
Ất
Dậu
Dậu
6
19/2
Bính
Tuất
Tuất
7
20/2
Đinh
Hợi
Hợi
8
21/2
Mậu
Tý
Tý
9
22/2
Kỷ
Sửu
Sửu
10
23/2
Canh
Dần
Dần
11
24/2
Tân
Mão
Mão
12
25/2
Nhâm
Thìn
Thìn
13
26/2
Quý
Tỵ
Tỵ
14
27/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
28/2
Ất
Mùi
Mùi
16
29/2
Bính
Thân
Thân
17
1/3
Đinh
Dậu
Dậu
18
2/3
Mậu
Tuất
Tuất
19
3/3
Kỷ
Hợi
Hợi
20
4/3
Canh
Tý
Tý
21
5/3
Tân
Sửu
Sửu
22
6/3
Nhâm
Dần
Dần
23
7/3
Quý
Mão
Mão
24
8/3
Giáp
Thìn
Thìn
25
9/3
Ất
Tỵ
Tỵ
26
10/3
Bính
Ngọ
Ngọ
27
11/3
Đinh
Mùi
Mùi
28
12/3
Mậu
Thân
Thân
29
13/3
Kỷ
Dậu
Dậu
30
14/3
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1472
Tháng 01/1472Tháng 02/1472Tháng 03/1472Tháng 04/1472Tháng 05/1472Tháng 06/1472Tháng 07/1472Tháng 08/1472Tháng 09/1472Tháng 10/1472Tháng 11/1472Tháng 12/1472
