CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/7
Tân
Mão
Mão
2
24/7
Nhâm
Thìn
Thìn
3
25/7
Quý
Tỵ
Tỵ
4
26/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
27/7
Ất
Mùi
Mùi
6
28/7
Bính
Thân
Thân
7
29/7
Đinh
Dậu
Dậu
8
1/8
Mậu
Tuất
Tuất
9
2/8
Kỷ
Hợi
Hợi
10
3/8
Canh
Tý
Tý
11
4/8
Tân
Sửu
Sửu
12
5/8
Nhâm
Dần
Dần
13
6/8
Quý
Mão
Mão
14
7/8
Giáp
Thìn
Thìn
15
8/8
Ất
Tỵ
Tỵ
16
9/8
Bính
Ngọ
Ngọ
17
10/8
Đinh
Mùi
Mùi
18
11/8
Mậu
Thân
Thân
19
12/8
Kỷ
Dậu
Dậu
20
13/8
Canh
Tuất
Tuất
21
14/8
Tân
Hợi
Hợi
22
15/8
Nhâm
Tý
Tý
23
16/8
Quý
Sửu
Sửu
24
17/8
Giáp
Dần
Dần
25
18/8
Ất
Mão
Mão
26
19/8
Bính
Thìn
Thìn
27
20/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
21/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
22/8
Kỷ
Mùi
Mùi
30
23/8
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1399
Tháng 01/1399Tháng 02/1399Tháng 03/1399Tháng 04/1399Tháng 05/1399Tháng 06/1399Tháng 07/1399Tháng 08/1399Tháng 09/1399Tháng 10/1399Tháng 11/1399Tháng 12/1399
