CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/6
Canh
Thân
Thân
2
22/6
Tân
Dậu
Dậu
3
23/6
Nhâm
Tuất
Tuất
4
24/6
Quý
Hợi
Hợi
5
25/6
Giáp
Tý
Tý
6
26/6
Ất
Sửu
Sửu
7
27/6
Bính
Dần
Dần
8
28/6
Đinh
Mão
Mão
9
29/6
Mậu
Thìn
Thìn
10
1/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
2/7
Canh
Ngọ
Ngọ
12
3/7
Tân
Mùi
Mùi
13
4/7
Nhâm
Thân
Thân
14
5/7
Quý
Dậu
Dậu
15
6/7
Giáp
Tuất
Tuất
16
7/7
Ất
Hợi
Hợi
17
8/7
Bính
Tý
Tý
18
9/7
Đinh
Sửu
Sửu
19
10/7
Mậu
Dần
Dần
20
11/7
Kỷ
Mão
Mão
21
12/7
Canh
Thìn
Thìn
22
13/7
Tân
Tỵ
Tỵ
23
14/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
15/7
Quý
Mùi
Mùi
25
16/7
Giáp
Thân
Thân
26
17/7
Ất
Dậu
Dậu
27
18/7
Bính
Tuất
Tuất
28
19/7
Đinh
Hợi
Hợi
29
20/7
Mậu
Tý
Tý
30
21/7
Kỷ
Sửu
Sửu
31
22/7
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1399
Tháng 01/1399Tháng 02/1399Tháng 03/1399Tháng 04/1399Tháng 05/1399Tháng 06/1399Tháng 07/1399Tháng 08/1399Tháng 09/1399Tháng 10/1399Tháng 11/1399Tháng 12/1399
