CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/1
Đinh
Hợi
Hợi
2
17/1
Mậu
Tý
Tý
3
18/1
Kỷ
Sửu
Sửu
4
19/1
Canh
Dần
Dần
5
20/1
Tân
Mão
Mão
6
21/1
Nhâm
Thìn
Thìn
7
22/1
Quý
Tỵ
Tỵ
8
23/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
24/1
Ất
Mùi
Mùi
10
25/1
Bính
Thân
Thân
11
26/1
Đinh
Dậu
Dậu
12
27/1
Mậu
Tuất
Tuất
13
28/1
Kỷ
Hợi
Hợi
14
29/1
Canh
Tý
Tý
15
30/1
Tân
Sửu
Sửu
16
1/2
Nhâm
Dần
Dần
17
2/2
Quý
Mão
Mão
18
3/2
Giáp
Thìn
Thìn
19
4/2
Ất
Tỵ
Tỵ
20
5/2
Bính
Ngọ
Ngọ
21
6/2
Đinh
Mùi
Mùi
22
7/2
Mậu
Thân
Thân
23
8/2
Kỷ
Dậu
Dậu
24
9/2
Canh
Tuất
Tuất
25
10/2
Tân
Hợi
Hợi
26
11/2
Nhâm
Tý
Tý
27
12/2
Quý
Sửu
Sửu
28
13/2
Giáp
Dần
Dần
29
14/2
Ất
Mão
Mão
30
15/2
Bính
Thìn
Thìn
31
16/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1399
Tháng 01/1399Tháng 02/1399Tháng 03/1399Tháng 04/1399Tháng 05/1399Tháng 06/1399Tháng 07/1399Tháng 08/1399Tháng 09/1399Tháng 10/1399Tháng 11/1399Tháng 12/1399
