CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Kỷ
Mùi
Mùi
2
20/4
Canh
Thân
Thân
3
21/4
Tân
Dậu
Dậu
4
22/4
Nhâm
Tuất
Tuất
5
23/4
Quý
Hợi
Hợi
6
24/4
Giáp
Tý
Tý
7
25/4
Ất
Sửu
Sửu
8
26/4
Bính
Dần
Dần
9
27/4
Đinh
Mão
Mão
10
28/4
Mậu
Thìn
Thìn
11
29/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
30/4
Canh
Ngọ
Ngọ
13
1/5
Tân
Mùi
Mùi
14
2/5
Nhâm
Thân
Thân
15
3/5
Quý
Dậu
Dậu
16
4/5
Giáp
Tuất
Tuất
17
5/5
Ất
Hợi
Hợi
18
6/5
Bính
Tý
Tý
19
7/5
Đinh
Sửu
Sửu
20
8/5
Mậu
Dần
Dần
21
9/5
Kỷ
Mão
Mão
22
10/5
Canh
Thìn
Thìn
23
11/5
Tân
Tỵ
Tỵ
24
12/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
13/5
Quý
Mùi
Mùi
26
14/5
Giáp
Thân
Thân
27
15/5
Ất
Dậu
Dậu
28
16/5
Bính
Tuất
Tuất
29
17/5
Đinh
Hợi
Hợi
30
18/5
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1399
Tháng 01/1399Tháng 02/1399Tháng 03/1399Tháng 04/1399Tháng 05/1399Tháng 06/1399Tháng 07/1399Tháng 08/1399Tháng 09/1399Tháng 10/1399Tháng 11/1399Tháng 12/1399
