CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/6
Tân
Tỵ
Tỵ
2
23/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
24/6
Quý
Mùi
Mùi
4
25/6
Giáp
Thân
Thân
5
26/6
Ất
Dậu
Dậu
6
27/6
Bính
Tuất
Tuất
7
28/6
Đinh
Hợi
Hợi
8
29/6
Mậu
Tý
Tý
9
1/7
Kỷ
Sửu
Sửu
10
2/7
Canh
Dần
Dần
11
3/7
Tân
Mão
Mão
12
4/7
Nhâm
Thìn
Thìn
13
5/7
Quý
Tỵ
Tỵ
14
6/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
7/7
Ất
Mùi
Mùi
16
8/7
Bính
Thân
Thân
17
9/7
Đinh
Dậu
Dậu
18
10/7
Mậu
Tuất
Tuất
19
11/7
Kỷ
Hợi
Hợi
20
12/7
Canh
Tý
Tý
21
13/7
Tân
Sửu
Sửu
22
14/7
Nhâm
Dần
Dần
23
15/7
Quý
Mão
Mão
24
16/7
Giáp
Thìn
Thìn
25
17/7
Ất
Tỵ
Tỵ
26
18/7
Bính
Ngọ
Ngọ
27
19/7
Đinh
Mùi
Mùi
28
20/7
Mậu
Thân
Thân
29
21/7
Kỷ
Dậu
Dậu
30
22/7
Canh
Tuất
Tuất
31
23/7
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1380
Tháng 01/1380Tháng 02/1380Tháng 03/1380Tháng 04/1380Tháng 05/1380Tháng 06/1380Tháng 07/1380Tháng 08/1380Tháng 09/1380Tháng 10/1380Tháng 11/1380Tháng 12/1380
