CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/12
Kỷ
Mão
Mão
2
18/12
Canh
Thìn
Thìn
3
19/12
Tân
Tỵ
Tỵ
4
20/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
21/12
Quý
Mùi
Mùi
6
22/12
Giáp
Thân
Thân
7
23/12
Ất
Dậu
Dậu
8
24/12
Bính
Tuất
Tuất
9
25/12
Đinh
Hợi
Hợi
10
26/12
Mậu
Tý
Tý
11
27/12
Kỷ
Sửu
Sửu
12
28/12
Canh
Dần
Dần
13
29/12
Tân
Mão
Mão
14
30/12
Nhâm
Thìn
Thìn
15
1/1
Quý
Tỵ
Tỵ
16
2/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
3/1
Ất
Mùi
Mùi
18
4/1
Bính
Thân
Thân
19
5/1
Đinh
Dậu
Dậu
20
6/1
Mậu
Tuất
Tuất
21
7/1
Kỷ
Hợi
Hợi
22
8/1
Canh
Tý
Tý
23
9/1
Tân
Sửu
Sửu
24
10/1
Nhâm
Dần
Dần
25
11/1
Quý
Mão
Mão
26
12/1
Giáp
Thìn
Thìn
27
13/1
Ất
Tỵ
Tỵ
28
14/1
Bính
Ngọ
Ngọ
29
15/1
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1380
Tháng 01/1380Tháng 02/1380Tháng 03/1380Tháng 04/1380Tháng 05/1380Tháng 06/1380Tháng 07/1380Tháng 08/1380Tháng 09/1380Tháng 10/1380Tháng 11/1380Tháng 12/1380
